FAQs About the word snowshoe hare

Thỏ giày tuyết

large large-footed North American hare; white in winter

No synonyms found.

No antonyms found.

snowshoe => Giày đi tuyết, snowplow => xe cày tuyết, snowplough => máy cào tuyết, snow-on-the-mountain => quả cầu tuyết trên núi, snowmobile => Xe trượt tuyết,