Vietnamese Meaning of slaved (for)
(bị nô dịch (bởi))
Other Vietnamese words related to (bị nô dịch (bởi))
Nearest Words of slaved (for)
Definitions and Meaning of slaved (for) in English
slaved (for)
No definition found for this word.
FAQs About the word slaved (for)
(bị nô dịch (bởi))
phục vụ,chờ,đợi,làm việc (cho),rèn (cho),cẩn thận, coi chừng,phục vụ [fục vụ],có xu hướng (gì đó),tham dự
No antonyms found.
slave drivers => Những kẻ buôn bán nô lệ, slave (for) => nô lệ (cho), slaughterers => Kẻ sát nhân, slathering => bôi, slathered => bôi,