FAQs About the word scoffing

chế nhạo

showing your contempt by derisionof Scoff

háu ăn,nuốt,hít vào,nhồi nhét,ăn uống quá độ,nuốt,ăn ngấu nghiến,phàm ăn,tham lam,máy bào

hái,Cắn,mổ

scoffery => Trêu chọc, scoffer => kẻ mỉa mai, scoffed => chế nhạo, scoff => chế nhạo, scobs => vảy,