Vietnamese Meaning of roadblock
Rào chặn đường
Other Vietnamese words related to Rào chặn đường
- ngăn cản
- trở ngại
- rào cản
- vật cản
- Ức chế
- sự can thiệp
- để
- chướng ngại vật
- chướng ngại vật
- chướng ngại vật
- Hàng rào
- khối
- dây xích
- tắc nghẽn
- uốn cong
- kéo
- Xấu hổ
- gánh nặng
- hàng rào
- khuyết tật
- nhợt nhạt
- nhợt
- dừng lại
- chướng ngại vật
- mạng lưới
- tường
- quầy bar
- bộ đệm
- thành lũy
- cản trước
- hạn chế
- Vỉa hè
- gối
- đập
- Chắn bùn
- gông cùm
- Hàng rào
- Dịp đi
- còng tay
- Thành lũy
- sự kiềm chế
- vướng mắc
- xiềng xích
Nearest Words of roadblock
- roadbed => nền đường
- road to damascus => Con đường đến Damascus
- road test => bài kiểm tra lái xe
- road surface => Mặt đường
- road show => Triển lãm lưu động
- road sense => Cảm giác giao thông
- road runner => Chim chạy
- road roller => Máy lu lèn
- road rage => Cơn thịnh nộ trên đường
- road metal => Kim loại đường
Definitions and Meaning of roadblock in English
roadblock (n)
any condition that makes it difficult to make progress or to achieve an objective
a barrier set up by police to stop traffic on a street or road in order to catch a fugitive or inspect traffic etc.
FAQs About the word roadblock
Rào chặn đường
any condition that makes it difficult to make progress or to achieve an objective, a barrier set up by police to stop traffic on a street or road in order to ca
ngăn cản,trở ngại,rào cản,vật cản,Ức chế,sự can thiệp,để,chướng ngại vật,chướng ngại vật,chướng ngại vật
cửa,cánh cửa,lối vào,mục nhập,cổng,cổng,Phá vỡ,Lối vào,lối vào,khe hở
roadbed => nền đường, road to damascus => Con đường đến Damascus, road test => bài kiểm tra lái xe, road surface => Mặt đường, road show => Triển lãm lưu động,