Vietnamese Meaning of rhapsodizing
phấn khích
Other Vietnamese words related to phấn khích
Nearest Words of rhapsodizing
Definitions and Meaning of rhapsodizing in English
rhapsodizing (p. pr. & vb. n.)
of Rhapsodize
FAQs About the word rhapsodizing
phấn khích
of Rhapsodize
chảy nước bọt,phun trào,điên cuồng,truyền ra,đầy hứng khởi,nịnh hót,càu nhàu,chảy nước dãi,cưng chiều (ai đó),Thể hiện cảm xúc
No antonyms found.
rhapsodized => ca ngợi, rhapsodize => say sưa, rhapsodist => nhà thơ trữ tình, rhapsodise => Bản nhạc ngẫu hứng, rhapsodies => trường ca,