Vietnamese Meaning of regiomontanus
Regiomontanus
Other Vietnamese words related to Regiomontanus
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of regiomontanus
- reginald marsh => Reginald Marsh
- reginald joseph mitchell => Reginald Joseph Mitchell
- reginald carey harrison => Reginald Carey Harrison
- regina => Regina
- regiminal => chế độ
- regimenting => Trung đoàn
- regimented => nghiêm ngặt
- regimentation => trung đoàn
- regimentals => quân phục
- regimentally => trung đoàn
- region => khu vực
- regional => khu vực
- regional anaesthesia => Gây tê khu vực
- regional anatomy => Giải phẫu học vùng
- regional anesthesia => Gây tê tại chỗ
- regional enteritis => Viêm ruột khu trú
- regional ileitis => viêm hồi tràng khu vực
- regionalism => chủ nghĩa vùng miền
- regionally => theo vùng
- regious => tôn giáo
Definitions and Meaning of regiomontanus in English
regiomontanus (n)
German mathematician and astronomer (1436-1476)
FAQs About the word regiomontanus
Regiomontanus
German mathematician and astronomer (1436-1476)
No synonyms found.
No antonyms found.
reginald marsh => Reginald Marsh, reginald joseph mitchell => Reginald Joseph Mitchell, reginald carey harrison => Reginald Carey Harrison, regina => Regina, regiminal => chế độ,