Vietnamese Meaning of refrozen
đông lại
Other Vietnamese words related to đông lại
Nearest Words of refrozen
- refreshments => đồ uống giải khát
- refreshes => làm mới mẻ
- refreshening => làm tươi mát
- refreshened => sảng khoái
- reframing => đóng khung lại
- refrains (from) => tránh (từ)
- refraining (from) => kiêng (không)
- refrained (from) => kiềm chế (làm gì)
- refrain (from) => kiềm chế (việc gì đó)
- reformulating => Đưa ra một công thức khác
Definitions and Meaning of refrozen in English
refrozen
to freeze again
FAQs About the word refrozen
đông lại
to freeze again
lạnh,đông lại,lạnh,đông nhanh,để lạnh,quá lạnh,đông lạnh,bị đóng băng,lạnh giá,bán rắn
Tan chảy,nóng chảy,tan băng,rã đông,rã đông,Hóa lỏng
refreshments => đồ uống giải khát, refreshes => làm mới mẻ, refreshening => làm tươi mát, refreshened => sảng khoái, reframing => đóng khung lại,