Vietnamese Meaning of proctalgia
chứng đau trực tràng
Other Vietnamese words related to chứng đau trực tràng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of proctalgia
- procrustes => Procrustes
- procrustean standard => Tiêu chuẩn Procrustean
- procrustean rule => Quy tắc vô lý
- procrustean bed => Giường Procrustean
- procrustean => Procruste
- procreation => sinh sản
- procreate => Sinh sôi nảy nở
- procrastinator => kẻ trì hoãn
- procrastination => trì hoãn
- procrastinate => trì hoãn
- proctitis => Viêm trực tràng
- proctocele => Thoát trực tràng
- proctologist => bác sĩ chuyên khoa hậu môn - trực tràng
- proctology => Tiền môn học
- proctoplasty => Thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình hậu môn
- proctor => giám thị
- proctorship => ủy quyền
- proctoscope => nội soi trực tràng
- proctoscopy => Soi trực tràng
- procumbent => nằm sấp
Definitions and Meaning of proctalgia in English
proctalgia (n)
pain in the rectum
FAQs About the word proctalgia
chứng đau trực tràng
pain in the rectum
No synonyms found.
No antonyms found.
procrustes => Procrustes, procrustean standard => Tiêu chuẩn Procrustean, procrustean rule => Quy tắc vô lý, procrustean bed => Giường Procrustean, procrustean => Procruste,