Vietnamese Meaning of proctoplasty
Thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình hậu môn
Other Vietnamese words related to Thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình hậu môn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of proctoplasty
- proctology => Tiền môn học
- proctologist => bác sĩ chuyên khoa hậu môn - trực tràng
- proctocele => Thoát trực tràng
- proctitis => Viêm trực tràng
- proctalgia => chứng đau trực tràng
- procrustes => Procrustes
- procrustean standard => Tiêu chuẩn Procrustean
- procrustean rule => Quy tắc vô lý
- procrustean bed => Giường Procrustean
- procrustean => Procruste
Definitions and Meaning of proctoplasty in English
proctoplasty (n)
reconstructive surgery of the anus or rectum
FAQs About the word proctoplasty
Thủ thuật phẫu thuật chỉnh hình hậu môn
reconstructive surgery of the anus or rectum
No synonyms found.
No antonyms found.
proctology => Tiền môn học, proctologist => bác sĩ chuyên khoa hậu môn - trực tràng, proctocele => Thoát trực tràng, proctitis => Viêm trực tràng, proctalgia => chứng đau trực tràng,