FAQs About the word presidentially

như tổng thống

in a presidential manner

chủ tịch,chủ tịch,người điều hành,chủ tịch,ghế,diễn giả,Chủ tịch,đồng chủ tịch,Đồng chủ tịch,đồng chủ tịch

No antonyms found.

presidential term => nhiệm kỳ tổng thống, presidential directive => Chỉ thị của Tổng thống, presidential => của tổng thống, president wilson => Tổng thống Wilson, president william henry harrison => Tổng thống William Henry Harrison,