Vietnamese Meaning of preseason
Trước mùa giải
Other Vietnamese words related to Trước mùa giải
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of preseason
- prescriptivism => quan điểm quy phạm
- prescriptive linguistics => Ngôn ngữ quy phạm
- prescriptive grammar => Ngữ pháp quy phạm
- prescriptive => có tính quy định
- prescription medicine => Thuốc theo toa
- prescription drug => Thuốc theo đơn
- prescription => đơn thuốc
- prescript => đơn thuốc
- prescribed => theo toa
- prescribe => kê đơn
- presence => hiện diện
- presence chamber => Phòng họp
- presence of mind => Tỉnh táo
- presenile dementia => Mất trí nhớ trước tuổi già
- present => hiện tại
- present moment => khoảnh khắc hiện tại
- present participle => động từ phân từ hiện tại
- present perfect => thì hiện tại hoàn thành
- present perfect tense => Thì hiện tại hoàn thành
- present progressive => thì hiện tại tiếp diễn
Definitions and Meaning of preseason in English
preseason (n)
a period prior to the beginning of the regular season which is devoted to training and preparation
FAQs About the word preseason
Trước mùa giải
a period prior to the beginning of the regular season which is devoted to training and preparation
No synonyms found.
No antonyms found.
prescriptivism => quan điểm quy phạm, prescriptive linguistics => Ngôn ngữ quy phạm, prescriptive grammar => Ngữ pháp quy phạm, prescriptive => có tính quy định, prescription medicine => Thuốc theo toa,