Vietnamese Meaning of prescott
Prescott
Other Vietnamese words related to Prescott
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of prescott
- presciently => có khả năng phán đoán
- prescient => có khả năng tiên đoán
- prescience => sự thông thái
- preschooler => trẻ mẫu giáo
- preschool => trường mầm non
- presbytes entellus => Vooc bạc
- presbytes => trưởng lão
- presbytery => Nhà xứ
- presbyterianism => thuyết trưởng lão
- presbyterian church => Nhà thờ Trưởng Lão
- prescribe => kê đơn
- prescribed => theo toa
- prescript => đơn thuốc
- prescription => đơn thuốc
- prescription drug => Thuốc theo đơn
- prescription medicine => Thuốc theo toa
- prescriptive => có tính quy định
- prescriptive grammar => Ngữ pháp quy phạm
- prescriptive linguistics => Ngôn ngữ quy phạm
- prescriptivism => quan điểm quy phạm
Definitions and Meaning of prescott in English
prescott (n)
a town in central Arizona
FAQs About the word prescott
Prescott
a town in central Arizona
No synonyms found.
No antonyms found.
presciently => có khả năng phán đoán, prescient => có khả năng tiên đoán, prescience => sự thông thái, preschooler => trẻ mẫu giáo, preschool => trường mầm non,