FAQs About the word predeceased

Là người đã khuất

to die first, to die before (another person)

người đã khuất,cho thuê,qua đời,chết,kết thúc,chia tay,đã mất,qua đời,đã chết,kiểm tra

thở,đến,sống,tồn tại,nấn ná,hồi sinh,là,phát triển mạnh,thịnh vượng,sống

predators => động vật ăn thịt, predating => loài ăn thịt, predated => săn mồi, precursors => tiền chất, preconditions => điều kiện tiên quyết,