Vietnamese Meaning of predeceased
Là người đã khuất
Other Vietnamese words related to Là người đã khuất
Nearest Words of predeceased
Definitions and Meaning of predeceased in English
predeceased
to die first, to die before (another person)
FAQs About the word predeceased
Là người đã khuất
to die first, to die before (another person)
người đã khuất,cho thuê,qua đời,chết,kết thúc,chia tay,đã mất,qua đời,đã chết,kiểm tra
thở,đến,sống,tồn tại,nấn ná,hồi sinh,là,phát triển mạnh,thịnh vượng,sống
predators => động vật ăn thịt, predating => loài ăn thịt, predated => săn mồi, precursors => tiền chất, preconditions => điều kiện tiên quyết,