Vietnamese Meaning of postmodernist
hậu hiện đại
Other Vietnamese words related to hậu hiện đại
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of postmodernist
- postmodernism => Hậu hiện đại
- postmodern => hậu hiện đại
- postmistress => Trưởng bưu cục
- postmillennial => hậu thiên niên kỷ
- postmeridian => chiều
- post-menopause => Hậu mãn kinh
- postmenopausal => mãn kinh
- post-maturity => sau sinh
- postmature infant => Trẻ sơ sinh muộn
- postmaster general => giám đốc bưu chính
- postmortal => Sau khi chết
- postmortem => khám nghiệm tử thi
- post-mortem => khám nghiệm tử thi
- postmortem examination => Khám nghiệm tử thi
- post-mortem examination => Khám nghiệm tử thi
- postnasal drip => Dịch mũi sau
- postnatal => sau sinh
- postnuptial => sau hôn nhân
- post-obit bond => Trái phiếu tuổi thọ
- post-office box => Hộp thư bưu điện
Definitions and Meaning of postmodernist in English
postmodernist (a)
of or relating to postmodernism
FAQs About the word postmodernist
hậu hiện đại
of or relating to postmodernism
No synonyms found.
No antonyms found.
postmodernism => Hậu hiện đại, postmodern => hậu hiện đại, postmistress => Trưởng bưu cục, postmillennial => hậu thiên niên kỷ, postmeridian => chiều,