Vietnamese Meaning of postmillennial
hậu thiên niên kỷ
Other Vietnamese words related to hậu thiên niên kỷ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of postmillennial
- postmistress => Trưởng bưu cục
- postmodern => hậu hiện đại
- postmodernism => Hậu hiện đại
- postmodernist => hậu hiện đại
- postmortal => Sau khi chết
- postmortem => khám nghiệm tử thi
- post-mortem => khám nghiệm tử thi
- postmortem examination => Khám nghiệm tử thi
- post-mortem examination => Khám nghiệm tử thi
- postnasal drip => Dịch mũi sau
Definitions and Meaning of postmillennial in English
postmillennial (a)
of or relating to the period following the millennium
FAQs About the word postmillennial
hậu thiên niên kỷ
of or relating to the period following the millennium
No synonyms found.
No antonyms found.
postmeridian => chiều, post-menopause => Hậu mãn kinh, postmenopausal => mãn kinh, post-maturity => sau sinh, postmature infant => Trẻ sơ sinh muộn,