Vietnamese Meaning of possibilities
khả năng
Other Vietnamese words related to khả năng
Nearest Words of possibilities
Definitions and Meaning of possibilities in English
possibilities
the condition or fact of being possible, something that is possible, the state or fact of being possible, something possible, potential or prospective value, one's utmost power, capacity, or ability
FAQs About the word possibilities
khả năng
the condition or fact of being possible, something that is possible, the state or fact of being possible, something possible, potential or prospective value, on
tiềm năng,Tiềm năng,triển vọng,năng lực,khả năng,khả năng xảy ra,khả năng,Lũy thừa
những thực tế,Sự kiện thời sự,sự chắc chắn
possessions => tài sản, possessionless => không có tài sản, possessing => đang sở hữu, possesses => sở hữu, posses => sở hữu,