FAQs About the word polysyllables

từ nhiều âm tiết

a polysyllabic word

từ cổ,Tiền xu,Ngôn ngữ giao tiếp,lời hoa mỹ.,từ mượn,từ đơn âm tiết,Morphemes,Từ mới,biểu hiện,Thành ngữ

No antonyms found.

polymaths => polymath, polymathic => thông thái, polyhistors => nhà bác học, polyhistoric => Bác học, polyhistor => bác học gia,