Vietnamese Meaning of polysyllables
từ nhiều âm tiết
Other Vietnamese words related to từ nhiều âm tiết
Nearest Words of polysyllables
Definitions and Meaning of polysyllables in English
polysyllables
a polysyllabic word
FAQs About the word polysyllables
từ nhiều âm tiết
a polysyllabic word
từ cổ,Tiền xu,Ngôn ngữ giao tiếp,lời hoa mỹ.,từ mượn,từ đơn âm tiết,Morphemes,Từ mới,biểu hiện,Thành ngữ
No antonyms found.
polymaths => polymath, polymathic => thông thái, polyhistors => nhà bác học, polyhistoric => Bác học, polyhistor => bác học gia,