FAQs About the word pictogram

Biểu tượng hình ảnh

pictograph

Mật mã,Chữ tượng hình,Chữ tượng hình,thư,con số,Biểu tượng,Chữ tượng hình,rune,Biển báo,biểu tượng

No antonyms found.

pics => hình ảnh, picnics => dã ngoại, pickups => Xe bán tải, picks up => đón khách, picks out => chọn,