Vietnamese Meaning of period piece
phim cổ trang
Other Vietnamese words related to phim cổ trang
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of period piece
- period of time => Thời gian
- period of play => khoảng thời gian chơi
- period => thời gian
- perinuclear => quanh nhân
- perineurium => Bao myelin
- perineurial => Perineural
- perinephritis => viêm quanh thận
- perineorrhaphy => Phẫu thuật thu hẹp tầng sinh môn
- perineoplasty => Phẫu thuật tạo hình tầng sinh môn
- perinatology => Y học trước sinh
- periodate => periodat
- periodic => định kỳ
- periodic acid => axit pecloric
- periodic apnea of the newborn => Ngưng thở tuần hoàn ở trẻ sơ sinh
- periodic breathing => Thở chu kỳ
- periodic edema => Phù chu kỳ
- periodic event => Sự kiện định kỳ
- periodic law => Bảng tuần hoàn
- periodic motion => Chuyển động tuần hoàn
- periodic movement => Chuyển động tuần hoàn
Definitions and Meaning of period piece in English
period piece (n)
any work of art whose special value lies in its evocation of a historical period
FAQs About the word period piece
phim cổ trang
any work of art whose special value lies in its evocation of a historical period
No synonyms found.
No antonyms found.
period of time => Thời gian, period of play => khoảng thời gian chơi, period => thời gian, perinuclear => quanh nhân, perineurium => Bao myelin,