Vietnamese Meaning of orienting
định hướng
Other Vietnamese words related to định hướng
Nearest Words of orienting
Definitions and Meaning of orienting in English
orienting (a)
positioning with respect to a reference system or determining your bearings physically or intellectually
FAQs About the word orienting
định hướng
positioning with respect to a reference system or determining your bearings physically or intellectually
giáo dục,giới thiệu,Định hướng,làm quen,Làm quen,vạch trần,quen thuộc,Thông báo,khởi tạo,tư vấn
No antonyms found.
oriented => định hướng, orientation course => Khóa học định hướng, orientation => Hướng dẫn, orientating => Định hướng, orientated => hướng,