Vietnamese Meaning of novelties
sản phẩm mới
Other Vietnamese words related to sản phẩm mới
Nearest Words of novelties
Definitions and Meaning of novelties in English
novelties (pl.)
of Novelty
FAQs About the word novelties
sản phẩm mới
of Novelty
đồ vật tiện ích,khái niệm,linh tinh,sự đa dạng,Đồ trang trí,v.v,Đồ trang trí,đồ trang sức rẻ tiền,mánh khoé,đồ trang trí
No antonyms found.
novelry => đồ mới lạ, novella => Tiểu thuyết ngắn, novelizing => tiểu thuyết hóa, novelized => tiểu thuyết hóa, novelize => Tiểu thuyết hóa,