Vietnamese Meaning of non-aromatic
không thơm
Other Vietnamese words related to không thơm
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of non-aromatic
- nonarboreal => Không sinh sống trên cây
- nonarbitrary => không tùy ý
- nonarbitrable => không thể phân xử
- nonappointment => không bổ nhiệm
- nonappointive => không được chỉ định
- nonappearance => không hiện diện
- nonane => nonan
- nonallele => không phải gen không tương đồng
- nonalinement => không liên kết
- nonalignment => không liên kết
Definitions and Meaning of non-aromatic in English
non-aromatic (s)
not aromatic
FAQs About the word non-aromatic
không thơm
not aromatic
No synonyms found.
No antonyms found.
nonarboreal => Không sinh sống trên cây, nonarbitrary => không tùy ý, nonarbitrable => không thể phân xử, nonappointment => không bổ nhiệm, nonappointive => không được chỉ định,