FAQs About the word naturalise

Nhập tịch

adopt to another place, make more natural or lifelike, make into a citizen, adapt (a wild plant or unclaimed land) to the environment

No synonyms found.

No antonyms found.

naturalisation => Nhập tịch, natural virtue => Đức tính tự nhiên, natural theology => Thần học tự nhiên, natural steel => thép tự nhiên, natural state => trạng thái tự nhiên,