Vietnamese Meaning of natural virtue
Đức tính tự nhiên
Other Vietnamese words related to Đức tính tự nhiên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of natural virtue
- natural theology => Thần học tự nhiên
- natural steel => thép tự nhiên
- natural state => trạng thái tự nhiên
- natural spring => Suối nước tự nhiên
- natural shape => Hình dạng tự nhiên
- natural selection => sự chọn lọc tự nhiên
- natural scientist => nhà khoa học tự nhiên
- natural science => Khoa học tự nhiên
- natural rubber => Cao su tự nhiên
- natural resources => Tài nguyên thiên nhiên
Definitions and Meaning of natural virtue in English
natural virtue (n)
(scholasticism) one of the four virtues (prudence, justice, fortitude, and temperance) derived from nature
FAQs About the word natural virtue
Đức tính tự nhiên
(scholasticism) one of the four virtues (prudence, justice, fortitude, and temperance) derived from nature
No synonyms found.
No antonyms found.
natural theology => Thần học tự nhiên, natural steel => thép tự nhiên, natural state => trạng thái tự nhiên, natural spring => Suối nước tự nhiên, natural shape => Hình dạng tự nhiên,