Vietnamese Meaning of magic bullet
viên đạn thần kỳ
Other Vietnamese words related to viên đạn thần kỳ
Nearest Words of magic bullet
- magic eye => con mắt ma thuật
- magic lantern => Đèn lồng ma thuật
- magic marker => Bút dạ
- magic mushroom => Nấm thần
- magic number => Con số kỳ diệu
- magic realism => chủ nghĩa hiện thực huyền diệu
- magic spell => bùa chú ma thuật
- magic square => Ma phương trận
- magic trick => trò ảo thuật
- magical => ma thuật
Definitions and Meaning of magic bullet in English
magic bullet (n)
a remedy (drug or therapy or preventive) that cures or prevents a disease
FAQs About the word magic bullet
viên đạn thần kỳ
a remedy (drug or therapy or preventive) that cures or prevents a disease
Viên đạn bạc,thuốc trường sinh,thuốc gia truyền,thần dược,Đại từ điển,Sửa chữa,thuốc,thuốc chữa bách bệnh,Thuốc thần kỳ,thuốc
No antonyms found.
magic => ma thuật, magian => thầy phù thủy, magi => ba nhà thông thái, maghreb => Maghreb, maghet => nam châm,