Vietnamese Meaning of cure-all
thuốc chữa bách bệnh
Other Vietnamese words related to thuốc chữa bách bệnh
Nearest Words of cure-all
Definitions and Meaning of cure-all in English
cure-all (n)
hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists
FAQs About the word cure-all
thuốc chữa bách bệnh
hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists
thuốc,thuốc trường sinh,thuốc gia truyền,thần dược,thuốc,thuốc phiện,Đại từ điển,Sửa chữa,viên đạn thần kỳ,Thuốc thần kỳ
No antonyms found.
cure => thuốc, curdling => đông, curdled => đông lại, curdle => đông đặc, curd => Đậu phụ,