Vietnamese Meaning of looney tunes
Looney Tunes
Other Vietnamese words related to Looney Tunes
- điên
- nứt
- điên
- chim cuốc
- điên
- điên
- điên
- điên
- Kẻ điên
- điên
- điên
- các loại hạt
- mất hồn
- ấm áp
- điên
- dơi
- nhẹ
- hỗn loạn
- điên
- Điên
- có thể chứng nhận
- điên
- bánh quy
- Điên
- điên
- điên
- loạn trí
- khó chịu
- trái cây
- gaga
- lộn xộn
- cuồng loạn
- cuồng loạn
- kỳ quặc
- điên rồ
- điên
- điên
- tinh thần
- điên
- điên
- điên
- tắt
- tâm thần
- loạn thần
- đãng trí
- điên
- không cân bằng
- mất cân bằng
- có vấn đề
- điên khùng
- kỳ quặc
- điên
- kỳ quặc
- bệnh viện tâm thần
- Điên
- điên
- điên
- Điên
- Điên
- off one's rocker - điên
- điên
- điên
- hoang tưởng
- wud
- không bình thường
- amok
- nổi giận
- con khỉ
- đạn đạo
- điên cuồng
- cáu kỉnh
- mê sảng
- ảo tưởng
- chán nản
- lộn xộn
- bối rối
- đau khổ
- có đốm
- lập dị
- Điên cuồng
- điên cuồng
- phi lý trí
- Điên
- người cuồng tín
- cuồng tín
- thần kinh
- hạt nhân
- ám ảnh
- rối loạn ám ảnh cưỡng chế
- lẻ
- quái dị
- hoang tưởng
- hoang tưởng
- Điểm ảnh
- bô vệ sinh
- kỳ quái
- điên cuồng
- phân liệt
- Tâm thần phân liệt
- vô nghĩa
- Xã hội bệnh hoạn
- kỳ lạ
- cảm động
- vô lý
- chuối
- ảo tưởng
- cố định
- hoang tưởng
- điểm ảnh
- được đào tạo
- điên
Nearest Words of looney tunes
Definitions and Meaning of looney tunes in English
looney tunes
loony
FAQs About the word looney tunes
Looney Tunes
loony
điên,nứt,điên,chim cuốc,điên,điên,điên,điên,Kẻ điên,điên
cân bằng,rõ ràng,Minh mẫn,hợp lý,hợp lý,minh mẫn,âm thanh,điên rồ,khỏe mạnh,sáng suốt
look-see => nhìn, looks on => nhìn, looks (at) => nhìn (vào), looks => ngoại hình, lookouts => người quan sát,