Vietnamese Meaning of lawgiving
lập pháp
Other Vietnamese words related to lập pháp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of lawgiving
Definitions and Meaning of lawgiving in English
lawgiving (a.)
Enacting laws; legislative.
FAQs About the word lawgiving
lập pháp
Enacting laws; legislative.
No synonyms found.
No antonyms found.
lawgiver => nhà lập pháp, lawfulness => Tính hợp pháp, lawfully-begotten => được hợp pháp sinh ra, lawfully => hợp pháp, lawful => hợp pháp,