Vietnamese Meaning of law firm
Văn phòng luật sư
Other Vietnamese words related to Văn phòng luật sư
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of law firm
- law enforcement agency => cơ quan thực thi pháp luật
- law enforcement => thực thi pháp luật
- law degree => Bằng cấp luật
- law court => Tòa án
- law agent => Đại lý pháp lý
- law => luật
- lavrock => Lavrock
- lavrenti pavlovich beria => Lavrenti Beria
- lavour => công việc, dịch vụ
- lavoltateer => tình nguyện viên
- law merchant => luật thương mại
- law of action and reaction => định luật tác dụng - phản ứng
- law of archimedes => Định luật Ac-si-mét
- law of areas => Định luật diện tích
- law of averages => Định luật trung bình
- law of chemical equilibrium => Luật cân bằng hóa học
- law of closure => Luật đóng
- law of common fate => luật số phận chung
- law of conservation of energy => Định luật bảo toàn năng lượng
- law of conservation of mass => Định luật bảo toàn khối lượng
Definitions and Meaning of law firm in English
law firm (n)
a firm of lawyers
FAQs About the word law firm
Văn phòng luật sư
a firm of lawyers
No synonyms found.
No antonyms found.
law enforcement agency => cơ quan thực thi pháp luật, law enforcement => thực thi pháp luật, law degree => Bằng cấp luật, law court => Tòa án, law agent => Đại lý pháp lý,