Vietnamese Meaning of law court
Tòa án
Other Vietnamese words related to Tòa án
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of law court
- law degree => Bằng cấp luật
- law enforcement => thực thi pháp luật
- law enforcement agency => cơ quan thực thi pháp luật
- law firm => Văn phòng luật sư
- law merchant => luật thương mại
- law of action and reaction => định luật tác dụng - phản ứng
- law of archimedes => Định luật Ac-si-mét
- law of areas => Định luật diện tích
- law of averages => Định luật trung bình
- law of chemical equilibrium => Luật cân bằng hóa học
Definitions and Meaning of law court in English
law court (n)
a tribunal that is presided over by a magistrate or by one or more judges who administer justice according to the laws
FAQs About the word law court
Tòa án
a tribunal that is presided over by a magistrate or by one or more judges who administer justice according to the laws
No synonyms found.
No antonyms found.
law agent => Đại lý pháp lý, law => luật, lavrock => Lavrock, lavrenti pavlovich beria => Lavrenti Beria, lavour => công việc, dịch vụ,