Vietnamese Meaning of invoicing
lập hóa đơn
Other Vietnamese words related to lập hóa đơn
Nearest Words of invoicing
Definitions and Meaning of invoicing in English
invoicing (p. pr. & vb. n.)
of Invoice
FAQs About the word invoicing
lập hóa đơn
of Invoice
đánh giá,thanh toán,chiết khấu,Định giá,mang lại,lôi cuốn,đánh dấu,Đánh dấu,bán (cho),đánh giá
No antonyms found.
invoiced => Đã lập hóa đơn, invoice => Hóa đơn, invocatory => cầu khẩn, invocation => lời cầu khẩn, invocating => kêu gọi,