FAQs About the word invoicing

lập hóa đơn

of Invoice

đánh giá,thanh toán,chiết khấu,Định giá,mang lại,lôi cuốn,đánh dấu,Đánh dấu,bán (cho),đánh giá

No antonyms found.

invoiced => Đã lập hóa đơn, invoice => Hóa đơn, invocatory => cầu khẩn, invocation => lời cầu khẩn, invocating => kêu gọi,