Vietnamese Meaning of inspirited

đầy cảm hứng

Other Vietnamese words related to đầy cảm hứng

Definitions and Meaning of inspirited in English

Webster

inspirited (imp. & p. p.)

of Inspirit

FAQs About the word inspirited

đầy cảm hứng

of Inspirit

được khuyến khích,được truyền cảm hứng,được khích lệ,được khích lệ,tăng cường,hoạt hình,chắc chắn,chán,được cổ vũ,nổi (lên)

nhụt chí,chán nản,nản lòng,nản lòng,suy yếu,Nản chí,chán nản,suy yếu,đe dọa,buồn

inspirit => truyền cảm hứng, inspiring => truyền cảm hứng, inspirer => (nguồn cảm hứng), inspired => được truyền cảm hứng, inspire => Cảm,