Vietnamese Meaning of house girl
người giúp việc gia đình
Other Vietnamese words related to người giúp việc gia đình
Nearest Words of house girl
Definitions and Meaning of house girl in English
house girl
housemaid
FAQs About the word house girl
người giúp việc gia đình
housemaid
Giúp việc gia đình,người giúp việc,Biddy,than,người giúp việc,Tớ gái,hầu gái,người giúp việc,người hầu gái,Abigail
No antonyms found.
house cats => Mèo nhà, hourglasses => đồng hồ cát, hounds => chó, hotting (up) => làm nóng (lên), hottie => đẹp trai,