Vietnamese Meaning of hostless
không có người chủ nhà
Other Vietnamese words related to không có người chủ nhà
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of hostless
- hostler => cai ngựa
- hosting => dịch vụ lưu trữ web
- hostilize => thù địch
- hostility => Thù địch
- hostilities => hành động thù địch
- hostilely => thù địch
- hostile witness => Nhân chứng thù địch
- hostile takeover => Sáp nhập thù địch
- hostile fire => Lửa địch
- hostile expedition => Chuyến viễn chinh thù địch
Definitions and Meaning of hostless in English
hostless (a.)
Inhospitable.
FAQs About the word hostless
không có người chủ nhà
Inhospitable.
No synonyms found.
No antonyms found.
hostler => cai ngựa, hosting => dịch vụ lưu trữ web, hostilize => thù địch, hostility => Thù địch, hostilities => hành động thù địch,