FAQs About the word henhouse

Chuồng gà

a farm building for housing poultryA house or shelter for fowls.

lồng,chuồng gà,Bờ biển,chuồng bồ câu,Chuồng nuôi bồ câu,gấp,chuồng trại,chuồng cừu,hàng rào,chuồng thú

No antonyms found.

hen-hearted => Nhát gan, heng => henge, henfish => Henfish, hendrix => Hendrix, hendrik verwoerd => Hendrik Verwoerd,