Vietnamese Meaning of grinding (out)
nghiền
Other Vietnamese words related to nghiền
Nearest Words of grinding (out)
Definitions and Meaning of grinding (out) in English
grinding (out)
to produce in a mechanical way
FAQs About the word grinding (out)
nghiền
to produce in a mechanical way
mang theo,Tạo,đang phát triển,Rèn,búa đập,đánh (đi ra),tập luyện,khởi động,đạt được,thực hiện
Hủy diệt,tháo dỡ,phá hủy,phá hủy,san bằng,hủy diệt,phá hủy,hoàn tác
grinding (down) => nghiền (xuống), grinders => Máy mài, grind house => Phim Grindhouse, grind (out) => xay (ra), grind (down) => nghiền (xuống),