Vietnamese Meaning of grandames
bà
Other Vietnamese words related to bà
Nearest Words of grandames
Definitions and Meaning of grandames in English
grandames
grandmother sense 1, an old woman, a dam's or sire's dam, grandmother
FAQs About the word grandames
bà
grandmother sense 1, an old woman, a dam's or sire's dam, grandmother
mụ già,bà già,goá phụ,người lớn,người già,người lớn,cha ông,người cao tuổi,người có râu trắng,người xưa
thanh thiếu niên,trẻ vị thành niên,thanh niên,thanh niên,trẻ em,thanh thiếu niên,trẻ em,Chó con
grandame => bà, grandaddy => ông, grandaddies => chắt, grand old man => cụ già vĩ đại, grand finale => vòng chung kết lớn,