Vietnamese Meaning of dowagers
goá phụ
Other Vietnamese words related to goá phụ
Nearest Words of dowagers
Definitions and Meaning of dowagers in English
dowagers
a widow holding property or a title from her deceased husband, a dignified elderly woman
FAQs About the word dowagers
goá phụ
a widow holding property or a title from her deceased husband, a dignified elderly woman
đỡ đẻ,những người phụ nữ,tổ mẫu,những người mẹ,bà,bà,các bà mẹ,mẹ,mẹ,các bà mẹ
No antonyms found.
dovetails => Mối ghép mộng hình đuôi chim, doves => Chim bồ câu, dovecots => Chuồng bồ câu, dovecotes => bồ câu, dove (into) => bồ câu (vào),