FAQs About the word goatskins

Da dê

the skin of a goat, leather made from goatskin, the skin of a goat or a leather made from it

linh dương,linh dương,da thuộc hươu,Da bê,da thuộc nhung,da dê núi,da bò Cordovan,Da bò,cá sấu,da hươu

No antonyms found.

goatherds => những người chăn dê, go-aheads => hãy tiếp tục, goads => cựa, go to seed => Ra hoa, go to one's head => Lên mặt,