Vietnamese Meaning of buckskins
da thuộc hươu
Other Vietnamese words related to da thuộc hươu
Nearest Words of buckskins
Definitions and Meaning of buckskins in English
buckskins (n)
(used in the plural) breeches made of buckskin
FAQs About the word buckskins
da thuộc hươu
(used in the plural) breeches made of buckskin
Cá sấu,linh dương,linh dương,Da bê,da thuộc nhung,áo khoác,da bò Cordovan,cá sấu,da hươu,Da dê
No antonyms found.
buckshot => Đạn chì, buck's-horn => Mộc thông, buckshee => miễn phí, bucksaw => Cưa sắt, buck's fizz => Cocktail mimosa,