FAQs About the word buckskins

da thuộc hươu

(used in the plural) breeches made of buckskin

Cá sấu,linh dương,linh dương,Da bê,da thuộc nhung,áo khoác,da bò Cordovan,cá sấu,da hươu,Da dê

No antonyms found.

buckshot => Đạn chì, buck's-horn => Mộc thông, buckshee => miễn phí, bucksaw => Cưa sắt, buck's fizz => Cocktail mimosa,