Vietnamese Meaning of glass-sponge
Miếng bọt biển thủy tinh
Other Vietnamese words related to Miếng bọt biển thủy tinh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of glass-sponge
Definitions and Meaning of glass-sponge in English
FAQs About the word glass-sponge
Miếng bọt biển thủy tinh
No synonyms found.
No antonyms found.
glass-snake => Rắn thủy tinh, glass-snail => Ốc sên kính, glass-rope => Dây thủy tinh, glassologist => chuyên gia về thủy tinh, glassmaker => Người thổi thủy tinh,