Vietnamese Meaning of girlfriend
bạn gái
Other Vietnamese words related to bạn gái
Nearest Words of girlfriend
Definitions and Meaning of girlfriend in English
girlfriend (n)
any female friend
a girl or young woman with whom a man is romantically involved
FAQs About the word girlfriend
bạn gái
any female friend, a girl or young woman with whom a man is romantically involved
cô gái,phụ nữ,người tình,Phụ nữ,cô gái,người yêu,người yêu,yêu quý,yêu ơi,yêu
No antonyms found.
girl wonder => cô gái kỳ diệu, girl scouts => Hướng đạo sinh nữ, girl scout => Hướng đạo sinh nữ, girl friday => Cô gái thứ sáu, girl => cô gái,