FAQs About the word generalizer

người khái quát

One who takes general or comprehensive views.

No synonyms found.

No antonyms found.

generalized seizure => Cơn động kinh toàn thể, generalized epilepsy => Động kinh toàn thể, generalized anxiety disorder => Rối loạn lo âu toàn thể, generalized => tổng quát, generalize => khái quát hóa,