Vietnamese Meaning of fellowman
đồng bào fellow
Other Vietnamese words related to đồng bào fellow
Nearest Words of fellowman
Definitions and Meaning of fellowman in English
fellowman
a human being of similar nature, a kindred human being
FAQs About the word fellowman
đồng bào fellow
a human being of similar nature, a kindred human being
con người,cá nhân,người,là,cơ thể,sinh vật,loài người,đàn ông,Nhân loại,phàm nhân
No antonyms found.
fellow travelers => bạn đồng hành, fellers => tiều phu, fellas => các bạn, fellaheen => Nông dân, fell short => không đạt,