Vietnamese Meaning of fellahin
Nông dân
Other Vietnamese words related to Nông dân
Nearest Words of fellahin
Definitions and Meaning of fellahin in English
fellahin (pl.)
of Fellah
FAQs About the word fellahin
Nông dân
of Fellah
Chốt cùn,nông dân,nông dân,thô lỗ,thường dân,tá điền,quân tốt,dân thường,quần chúng,vô sản
các quý ông,những người lớn,chúa tể,Quý tộc,bạn cùng lứa,Những quý ông nông thôn,hiệp sĩ,milord,điền chủ,Kỵ binh
fellah => Nông dân, fellable => có thể chặt hạ, fella => thằng, fell => rơi, feliz lusitania => Lusitania hạnh phúc,