FAQs About the word disemboweled

moi ruột

to slash or tear the abdomen so that some or all of the internal organs protrude, to remove the substance of, to take out the bowels of

làm sạch,đã xóa,cắt,vẽ,Lấy hết ruột gan,cắt bỏ,trích xuất,moi hết ruột,có xương,mặc quần áo

No antonyms found.

diseconomy => bất kinh tế, diseases => bệnh, disdains => coi thường, discussions => các cuộc thảo luận, discusses => thảo luận,