FAQs About the word demonstrance

biểu tình

Demonstration; proof.

No synonyms found.

No antonyms found.

demonstrably => có thể chứng minh được, demonstrableness => Tính chứng minh được, demonstrable => có thể chứng minh được, demonstrability => Tính chứng minh được, demonship => ma quỷ,