Vietnamese Meaning of corrasion
Ăn mòn
Other Vietnamese words related to Ăn mòn
Nearest Words of corrasion
- corral => chuồng thú
- corrade => Xói mòn do gió
- corpuscular-radiation pressure => Áp suất bức xạ hạt
- corpuscular theory of light => thuyết phân tử ánh sáng
- corpuscular theory => thuyết hạt
- corpuscular radiation => Bức xạ hạt
- corpuscular => hạt
- corpuscle => hồng cầu
- corpus striatum => Hạch nền
- corpus sternum => thân xương ức
Definitions and Meaning of corrasion in English
corrasion (n)
erosion by friction
FAQs About the word corrasion
Ăn mòn
erosion by friction
xói mòn,sờn,mặc,mài mòn,vết cắn,cọ xát,ăn,xóa,tập tin,phím
No antonyms found.
corral => chuồng thú, corrade => Xói mòn do gió, corpuscular-radiation pressure => Áp suất bức xạ hạt, corpuscular theory of light => thuyết phân tử ánh sáng, corpuscular theory => thuyết hạt,