Vietnamese Meaning of corpuscular radiation
Bức xạ hạt
Other Vietnamese words related to Bức xạ hạt
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of corpuscular radiation
- corpuscular => hạt
- corpuscle => hồng cầu
- corpus striatum => Hạch nền
- corpus sternum => thân xương ức
- corpus luteum => hoàng thể
- corpus geniculatum mediale => Thân gối giữa
- corpus geniculatum laterale => Nhân gối ngoài
- corpus delicti => yếu tố cấu thành tội phạm
- corpus christi => Lễ Mình và Máu Thánh Chúa Kitô
- corpus callosum => Bó sợi liên hợp
Definitions and Meaning of corpuscular radiation in English
corpuscular radiation (n)
a stream of atomic or subatomic particles that may be charged positively (e.g. alpha particles) or negatively (e.g. beta particles) or not at all (e.g. neutrons)
FAQs About the word corpuscular radiation
Bức xạ hạt
a stream of atomic or subatomic particles that may be charged positively (e.g. alpha particles) or negatively (e.g. beta particles) or not at all (e.g. neutrons
No synonyms found.
No antonyms found.
corpuscular => hạt, corpuscle => hồng cầu, corpus striatum => Hạch nền, corpus sternum => thân xương ức, corpus luteum => hoàng thể,