Vietnamese Meaning of compass plane
La bàn phẳng
Other Vietnamese words related to La bàn phẳng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of compass plane
- compass north => La bàn chỉ hướng Bắc
- compass flower => Hoa la bàn
- compass card => Thẻ la bàn
- compass => la bàn
- compartmented => chia ngăn
- compartmentalized => phân loại
- compartmentalize => phân chia thành các ngăn
- compartmentalization => phân ngăn
- compartmentalised => được chia thành các ngăn
- compartmentalise => phân vùng
- compass plant => Cây la bàn
- compass point => Điểm la bàn
- compass saw => Cưa la bàn
- compassion => Lòng thương
- compassionate => thương cảm
- compassionate leave => Nghỉ phép tình thương
- compassionately => thương cảm
- compassionateness => lòng trắc ẩn
- compatibility => khả năng tương thích
- compatible => tương thích
Definitions and Meaning of compass plane in English
compass plane (n)
a plane with a flexible face that can plane concave or convex surfaces
FAQs About the word compass plane
La bàn phẳng
a plane with a flexible face that can plane concave or convex surfaces
No synonyms found.
No antonyms found.
compass north => La bàn chỉ hướng Bắc, compass flower => Hoa la bàn, compass card => Thẻ la bàn, compass => la bàn, compartmented => chia ngăn,